菞
Pinyin: lí
Tổng quan
同「黎」。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lai4 |
| Chú âm | ㄌㄧˊ |
| Phản thiết | 良脂切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同「黎」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菞lí ⒈古同黎”。 ⒉古同莉”。 ⒊姓。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】良脂切,音黎。地名。【穆天子傳】讀書于菞丘。 又通黎。【前漢·匈奴傳】菞庶無干戈之役。或作𦴙。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦴙