菣
Tổng quan
Artemisia apiacea
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khenh |
| Phản thiết | 去刃切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Artemisia apiacea
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤去刃切,音臤。【爾雅·釋草】蒿菣。【註】今人呼靑蒿香中炙啖者爲菣。又荆楚閒謂蒿爲菣。【又】蔚,牡菣。【疏】蔚卽蒿之雄無子者。 又苦甸切,牽去聲。義同。 考證:〔【爾雅·釋草】蔚,牡菣。【註】蔚卽蒿之雄無子者。〕 謹照原文註改疏。
Thuyết Văn
香蒿也。 从艸。臤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
詩。食野之蒿。爾雅、毛傳皆云。蒿、菣也。郭樸云。今人呼爲靑蒿。香中炙啖者爲菣。 去刃切。十二部。
【菣】 (khẩn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 臤 (khiên) Phiên thiết: Khứ nhận thiết Thượng tự: 去 (khứ) | Hạ tự: 刃 (nhận) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khấn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hương (Hơi thơm. Như {hương) hao (Cây chổi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦸃