Pinyin:

Tổng quan

xem 菥蓂[xi1 mi4]

菥蓂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsik1
Chú âmㄒㄧˉ
Hán ngữ Trung cổsek
Phản thiết先擊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菥蓂 菥xī 菥sī 1.草名。

Eng

  • CC-CEDICT used in 菥蓂[xi1 mi4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】先擊切,音析。【爾雅·釋草】菥蓂,大薺。【博雅】菥蓂,馬辛也。【張衡·南都賦】菥蓂芋瓜。又【集韻】相支切,音斯。【玉篇】葴菥草,似燕麥。【司馬相如·子虛賦】其高燥則生葴菥苞茘。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư