菧
Pinyin: dǐ
Tổng quan
stibene
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | dai2 |
| Chú âm | ㄉㄧˇ |
| Phản thiết | 軫視切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菧dǐ 1.见"菧苨"。
Eng
- CC-CEDICT stibene
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】典禮切,音邸。【爾雅·釋草】菧苨。【疏】根、莖都似人參而葉小異,根味甜。 又【集韻】軫視切,音旨。茋蒻,小苹也。【廣韻】作茋。 考證:〔【爾雅·釋草】菧苨。【註】根莖都似人參。〕 謹照原文註改疏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 茋 · 茋