Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngciu4
Hán ngữ Trung cổcjeux
Phản thiết止少切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】昨焦切,音樵。【說文】草也。 又【集韻】止少切,音沼。【玉篇】菬子,藥也。

Thuyết Văn

艸也。从艸。沼聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

昨焦切。二部。籒文作。

【菬】 (tiêu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 沼 (trẻo) Phiên thiết: Tạc tiêu thiết Thượng tự: 昨 (tạc) | Hạ tự: 焦 (tiêu) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: tiều (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦻟