gēng

Pinyin: gēng

Tổng quan

菮gēng 1.草名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingēng
Quảng Đônggang1
Phản thiết居行切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菮gēng 1.草名。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【韻會】居行切,音庚。【篇海】草名。

Tự hình

  • Khải thư