萒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyenx |
| Phản thiết | 以轉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】以轉切,音兗。草名。 又渠篆切,音圈。耎也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jin5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyenx |
| Phản thiết | 以轉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【唐韻】以轉切,音兗。草名。 又渠篆切,音圈。耎也。