萢
Pinyin: pào
Tổng quan
萢pào 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pào |
|---|---|
| Quảng Đông | paau1 |
| Nhật Bản | YAJI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萢pào 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: pào
萢pào 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | pào |
|---|---|
| Quảng Đông | paau1 |
| Nhật Bản | YAJI |
top-bottom