萪
Pinyin: kē
Tổng quan
萪kē 1.植物名。即藤心。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kē |
|---|---|
| Quảng Đông | fo1 |
| Nhật Bản | KUWA |
| Hán ngữ Trung cổ | khua |
| Phản thiết | 苦禾切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萪kē 1.植物名。即藤心。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】苦禾切,音科。【集韻】草名。海蔥也。 又藤類。【玉篇】萪藤,出海邊。【齊民要術】萪藤,圍數寸,重于竹,可以杖蔑以縛船,及以爲席勝竹也。又柔萪藤有子,極酢爲菜滑,無物能比。○按《正字通》云:藤屬無萪,想未考《玉篇》諸書也。
Tự hình
- Khải thư