萫
Pinyin: běng
Tổng quan
hảng thơm hang hảng [Eng: to delicate, subtle]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | běng |
|---|---|
| Quảng Đông | hoeng3 |
| Hán ngữ Trung cổ | hiangh |
| Phản thiết | 許亮切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萫 草盛的样子 萫,草盛。--《说文》 萫萫萋萋。--《诗·大雅·卷阿》 又如萫茸(茂密的样子);萫萫(萫萋。草木茂盛的样子) 萫běng ⒈姓。 ⒉〔~~〕草木茂盛的样子。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【正韻】𠀤許亮切,音嚮。【集韻】芼羹。
Tự hình
- Khải thư