萮
Pinyin: lǐn
Tổng quan
萮lǐn 1.蒿类植物。 2.译音用字。拂萮,我国古代指东罗马帝国。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Chú âm | ㄌㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
| Phản thiết | 羊朱切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萮lǐn 1.蒿类植物。 2.译音用字。拂萮,我国古代指东罗马帝国。
Eng
- CC-CEDICT used in 山萮菜[shan1 yu2 cai4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】羊朱切,音兪。【玉篇】䓵萮,花貌。【類篇】或作蘛。【篇海】一作𧃠。 又【集韻】勇主切,音庾。萮茈,木耳。 又徒侯切,音頭。草名。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 蘛