xuān huyên

Hán Việt: huyên · Pinyin: xuān

Tổng quan

biến thể cũ của 萱[xuan1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxuān
Hán Việthuyên
Quảng Đônghyun1
Chú âmㄉㄠˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {huyên} [萱].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「萱」。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 萱[xuan1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】同萱。【王應麟·詩攷】焉得萲草。出《爾雅音義》。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 萱 · 萱 · 萱