萳
Pinyin: hǔ
Tổng quan
萳hǔ 1.草名。 2.豆类植物。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | naam5 |
| Hán ngữ Trung cổ | nomx |
| Phản thiết | 奴感切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萳hǔ 1.草名。 2.豆类植物。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】奴感切,音楠。【玉篇】草長弱貌。 又【集韻】那含切,音南。草名。
Tự hình
- Khải thư