chǔn

Pinyin: chǔn

Tổng quan

xuân

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǔn
Quảng Đôngceon2
Phản thiết尺尹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萶chǔn 1.芜杂。 2.草名。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】尺尹切,音蠢。【類篇】草名。【說文】推也,草春時生也。亦作萅。 又【玉篇】雜也。

Tự hình

  • Khải thư