萺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | miuk |
| Phản thiết | 莫報切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】莫報切,音帽。【說文】草也。 又【廣韻】莫六切,音目。萺𦸚草。 又與苜同。
Thuyết Văn
艸也。从艸。冒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
莫報切。古音在三部。籒文作。
【萺】 (máo) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 冒 (mạo) Phiên thiết: Mạc báo thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 報 (báo) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ao' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: maọ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦽹