萾
Pinyin: yíng
Tổng quan
giền rau giền [Eng: amaranth]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Phản thiết | 怡成切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: giền Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萾yíng 1.菊花。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】怡成切,音盈。【篇海】菊也。亦作䕦。
Tự hình
- Khải thư