萿
Pinyin: yí
Tổng quan
萿yí 1.宜男草。又名萱草。参见"萱草"。 2.见"萿葶"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yí |
|---|---|
| Quảng Đông | kut3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kuat |
| Phản thiết | 古活切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萿yí 1.宜男草。又名萱草。参见"萱草"。 2.见"萿葶"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古活切,音括。【爾雅·釋草】萿,麋舌。【郭註】今麋舌草,春生葉,似舌。 又【集韻】戸栝切,音活。獨萿,藥草。【直音】作萿。字从𣴠作。
Tự hình
- Khải thư