葀
Pinyin: kuò
Tổng quan
葀kuò 1.见"茇葀"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuò |
|---|---|
| Quảng Đông | kut3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kuat |
| Phản thiết | 古活切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葀kuò 1.见"茇葀"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古活切,音括。菝葀,瑞草。【揚雄·甘泉賦】攢井閭與茇葀兮。【直音】作葀。葀字从𢬸作。
Tự hình
- Khải thư