jiāng

Pinyin: jiāng

Tổng quan

ginger

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiāng
Quảng Đônggoeng1
Phản thiết居良切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葁jiāng 1.山上的草。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】居良切,音姜。山草。【正字通】俗䕬字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 薑 · 薑