葈
Pinyin: xǐ
Tổng quan
Xanthium strumarium
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | saai2 |
| Nhật Bản | KARAMUSHI |
| Phản thiết | 想止切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葈xǐ 1.植物名。即葈耳。 2.喻指陋劣之材。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】想止切,音葸。本作𦱓。胡𦱓,枲耳也。【正字通】俗枲字。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦱓 · 𬝕