Tổng quan

Humulus japonicus

葎草

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleot6
Nhật BảnMUGURA
Chú âmㄌㄩˋ
Hán ngữ Trung cổlyt
Phản thiết呂䘏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Humulus japonicus

ja

  • JMdict creepers|trailing plants

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】呂䘏切,音律,蔓艸。【玉篇】似葛有刺。【本草】葎草莖有細刺,善勒人膚,故名勒草。訛爲葎草。

Thuyết Văn

艸也。 从艸。律聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

唐本艸曰。葛葎蔓。宋本艸曰。葛勒蔓。似葛有刺。 呂戌切。十五部。

【葎】(lốt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 律 (luật) Phiên thiết: 呂戌切 → lã + tuất Nghĩa: thảo (cỏ) vậy。 từ thảo (cỏ)。律 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư