葕
Pinyin: yàn
Tổng quan
葕yàn 1.蔓延不断。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin4 |
| Phản thiết | 延面切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葕yàn 1.蔓延不断。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】延面切,音衍。【類篇】蔓葕也。或作莚。
Tự hình
- Khải thư