葞
Pinyin: mǐ
Tổng quan
[名] 植物名。蘿藦科白薇屬,「白薇」之古稱,參見「白薇」條。明.李時珍《本草綱目.卷一七.草部.莽草》:「時珍曰:『葞音尾,白薇也。薇、葞字音相近爾。』」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | mei5 |
| Hán ngữ Trung cổ | mjex |
| Phản thiết | 母婢切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。蘿藦科白薇屬,「白薇」之古稱,參見「白薇」條。明.李時珍《本草綱目.卷一七.草部.莽草》:「時珍曰:『葞音尾,白薇也。薇、葞字音相近爾。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葞mǐ 1.即白薇。见明李时珍《本草纲目.草二.白薇》。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】綿婢切【集韻】母婢切,𠀤音弭。【爾雅·釋草】葞,春草。【疏】莽草,一名春草,俗呼爲菵草。 考證:〔【爾雅·釋草】葞春草。【疏】蘭草,一名芒草。〕 謹照原文蘭改莽。芒改春。
Tự hình
- Khải thư