葠
Pinyin: shēn
Tổng quan
biến thể của 參 参[shen1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | caam1 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葠shēn人~、党~等的统称。通常指人~,多年生草本,根肥大略呈人形,是贵重药材。
Eng
- CC-CEDICT variant of 參|参[shen1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【韻會】同𦺭。【說文】本作薓。人薓,藥草。
Thuyết Văn
喪藉也。从艸。侵聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按此字可疑。上文曰。、覆也。從艸、侵省聲。不得以一省一不省畫爲二字二義、明矣。且鉉曰失廉切。則與苫音義同。苫固凶服覆席也。且以次第求之。不當廁此。
【葠】(sâm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 侵 (xâm) Phiên thiết: 失廉切 → thất + liêm Nghĩa: 喪藉 vậy。 từ thảo (cỏ)。侵 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 薓 · 𧄢 · 薓 · 参