葤
Tổng quan
(tiếng địa phương) gói bằng rơm lượng từ cho một bó (bát, đĩa, v.v.) buộc bằng rơm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTSUMU |
| Chú âm | ㄓㄡˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | driux |
| Phản thiết | 除柳切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to wrap with straw|classifier for a bundle (of bowls, dishes etc) tied with straw
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】除柳切,音紂。【玉篇】裹也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 荮 · 荮 · 荮