Tổng quan

Rubus palmatus

莗葥 · 車葥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzin3
Nhật BảnKIICHIGU
Chú âmㄑㄧㄢˊ
Hán ngữ Trung cổcienh
Phản thiết子賤切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Rubus palmatus

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】子賤切,音箭。【說文】山莓也。 又【爾雅·釋草】葥,王𦹙。【註】王帚似藜,其樹可爲掃𦹙,江東呼爲落帚。 又【集韻】才先切,音前。車葥,藥草。【說文】作𦷱。

Thuyết Văn

山苺也。 从艸。歬聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋艸。 子賤切。古音在十二部。

【葥】 (tiền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 歬 (tiền) Phiên thiết: Tử tiện thiết Thượng tự: 子 (tử) | Hạ tự: 賤 (tiện) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tiến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: san (Núi) môi (*) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦷱 · 𦺍 · 𧁄