葧
Pinyin: bó
Tổng quan
Heleocharis plantaginea
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | but6 |
| Nhật Bản | SHIROYOMOGI |
| Chú âm | ㄅㄛˊ |
| Phản thiết | 蒲沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.花蕊。明.張自烈《正字通.艸部》:「花蕊也,通作勃。麻花俗作『麻勃』,即麻蕊也。」 2.同「荸」。參見「荸薺」條。 [形] 茂盛。同「勃」。如:「蓊葧」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葧 花蕊 葧,花蕊也。通作勃。麻花俗曰麻勃,即麻蕊也。--《正字通》 葧bó见"蒡葧"。 【蒡葧】pángbó白蒿,即蓬蒿。
Eng
- CC-CEDICT Heleocharis plantaginea
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】蒲沒切,音勃。【博雅】蘩母,蒡葧也。 又【柳宗元文】蓊葧,香氣。【類篇】或作𦸦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦸦