葮
Pinyin: duàn
Tổng quan
葮duàn 1.木名,即木槿。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duàn |
|---|---|
| Quảng Đông | dyun6 |
| Nhật Bản | MUKUGE |
| Phản thiết | 徒玩切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葮duàn 1.木名,即木槿。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】徒玩切,音段。【類篇】木名。槿也。通作椴。
Tự hình
- Khải thư