葴
Pinyin: zhēn
Tổng quan
cây thù lù
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēn |
|---|---|
| Quảng Đông | zam1 |
| Nhật Bản | YAMAAI |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjim |
| Phản thiết | 胡讒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名:(1)即馬藍。爵床科板藍屬,多年生草本。莖自根叢生,方形,節粗大,葉橢圓形,深綠色。穗狀花序直立,花冠藍綠色,短圓柱狀,先端五淺裂。蒴果棍棒形。莖葉可製成藍色染料。《爾雅.釋草》:「葴,馬藍。」(2)茄科酸漿屬,「酸漿」之古稱,參見「酸漿」條。(3)十字花科菘藍屬,「菘藍」、「藍」之古稱,參見「藍」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葴zhēn 1.植物名。即酸浆。 2.植物名。马蓝。 3.尖端。
Eng
- CC-CEDICT Physalis alkekengi
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤職深切,音斟。【爾雅·釋草】葴,馬藍。【註】今大葉冬藍是也。 又【爾雅·釋草】葴,寒漿。【註】今酸漿草,江東呼曰苦葴。 又山名。【山海經】葴山,視水出焉。 又姓。【晉語】黃帝之子二十五宗,其得姓者十四人,爲十二姓:姬酉祁已滕葴任苟僖姞嬛依是也。 又【集韻】胡讒切,音函。居咸切,音緘。義𠀤同。
Thuyết Văn
馬藍也。 从艸。咸聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見釋艸。郭云。今大葉冬藍也。釋艸又云。葴、寒漿。郭云。今酸漿艸。江東呼曰苦葴。子虛賦。葴析苞荔。張揖釋以馬藍。郭樸云。葴、酸漿、江東名烏葴。 職㴱切。七部。
【葴】(châm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 咸 (hàm) Phiên thiết: 職㴱切 → chức + thâm Nghĩa: 馬藍 vậy。 từ thảo (cỏ)。咸 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣿎 · 𦺘