葿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mii |
| Phản thiết | 武悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】武悲切,音眉。䒲葿,草也。【博雅】䒲葿,黃岑也。【集韻】或作𦼻。 考證:〔【博雅】䒲葿,王岑也。〕 謹照原文王岑改黃岑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦼻