蒈
Pinyin: kǎi
Tổng quan
carane
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǎi |
|---|---|
| Quảng Đông | kaai2 |
| Hán ngữ Trung cổ | khraix |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒈〈名〉 有机化合物蒈烷的简称,分子式c10h18 蒈kǎi人工制造的有机化合物。它的重要衍生物蒈酮,气味像樟脑。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư