wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

Cây cỏ mới sinh

蒍國 · 蒍敖 · 于蒍 · 于蒍于

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngkwui2
Hàn QuốcWI

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.一種草。《說文解字.艸部》:「蒍,艸也。」 2.地名。春秋時楚國的邑城。 3.姓。如春秋時楚有蒍賈。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 蔿 · 蔿 · 𫇭 · 蔿 · 蔿