蒒
Pinyin: shī
Tổng quan
Tên một loại cây nhỏ, gần giống cây lúa, còn gọi là Tự nhiên cốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | KOUBAUMUGI |
| Hán ngữ Trung cổ | srii |
| Phản thiết | 疏夷切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。莎草科薹屬,「蒒草」、「禹餘糧」之一種。參見「禹餘糧」條。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】疏夷切【正韻】申之切,𠀤音師。【玉篇】蒒草。【博物志】海上有草焉,名蒒,其實食之如大麥,七月稔,俗名自然穀,或曰禹餘糧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦴫 · 𰰳