蒓
thuần
Hán Việt: thuần
Tổng quan
cây thủy sinh ăn được Brasenia schreberi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | thuần |
|---|---|
| Quảng Đông | seon4 |
| Nhật Bản | NUNAWA |
| Chú âm | ㄔㄨㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjyn |
| Phản thiết | 常倫切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ 莼
Eng
- CC-CEDICT variant of 蓴|莼[chun2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】常倫切,音純。水葵也。【集韻】通作蓴。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蓴 · 莼 · 莼 · 蓴