蒖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | ASAZA |
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 側鄰切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】側鄰切,音眞。【直音】茆也。 又【集韻】鳧葵也。一曰蓂莢實。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | ASAZA |
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 側鄰切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
top-bottom
【唐韻】側鄰切,音眞。【直音】茆也。 又【集韻】鳧葵也。一曰蓂莢實。