làng

Pinyin: làng

Tổng quan

(thảo dược) tên địa danh

宁蒗 · 宁蒗县

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlàng
Quảng Đônglong6
Chú âmㄌㄢˋ
Hán ngữ Trung cổlangh
Phản thiết來宕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蒗蕖」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁蒗” 彝族自治县,在云南 蒗làng宁蒗彝族自治县,在云南省。

Eng

  • CC-CEDICT (herb)|place name

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】來宕切,音浪。蒗蕩,渠名,在譙郡。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư