蒝
Tổng quan
蒝荽】diêm tuy [yánsui] Như 芫荽.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngyan |
| Phản thiết | 取絹切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】愚袁切,音原。【玉篇】莖葉布也。 又【集韻】取絹切,音㸑。草木貌,一曰草名。
Thuyết Văn
艸木形。从艸原聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
愚袁切。十四部。
【蒝】 (ngiên) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 艸原 (thảo nguyên) Phiên thiết: Ngu viên thiết Thượng tự: 愚 (ngu) | Hạ tự: 袁 (viên) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'an' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: ngàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) mộc (Cây) hình (Hình thể.)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư