蒣
Tổng quan
dưa dưa hấu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi4 |
|---|---|
| Phản thiết | 祥余切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm dưa dưa hấu; rau dưa [Eng: watermelon; simple dishes]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】祥余切,音徐。【篇海】草名。【直音】同藷。
Tự hình
- Khải thư