蒤
Pinyin: tú
Tổng quan
Cỏ hoang, cỏ dơ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Hán ngữ Trung cổ | do |
| Phản thiết | 達胡切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒤tú 1.草名。 2.秽草。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】達胡切,音塗。【爾雅·釋草】蒤,虎杖。【註】似紅草而粗大,有細刺,可以染赤。【本草】一名苦杖。又名斑杖、酸杖、大蟲杖。 又【爾雅·釋草】蒤,委葉。【疏】穢草也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭱻