蒧
điểm
Hán Việt: điểm · Pinyin: diǎn
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diǎn |
|---|---|
| Hán Việt | điểm |
| Quảng Đông | dim2 |
| Phản thiết | 多忝切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * {Tăng Điểm} [曾蒧] tự {Tích} [皙], học trò của Khổng Tử [孔子]. Cũng viết [點].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒧diǎn 1.人名用字。春秋鲁孔丘弟子有曾蒧,字晳。见《史记.仲尼弟子列传》。按,《论语.先进》作"曾点"。
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【韻會】多忝切,音點。【類篇】人名。【史記·仲尼弟子列傳】曾蒧,公西蒧,奚容蒧。【註】蒧音點。 又【直音】草名。
Tự hình
- Khải thư