蒪
Pinyin: pò
Tổng quan
gừng myoga (Zingiber mioga)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pò |
|---|---|
| Quảng Đông | pok3 |
| Nhật Bản | HAKU |
| Chú âm | ㄇㄟˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | phak |
| Phản thiết | 匹沃切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。指蒪苴。薑科薑屬,「蘘荷」之古稱。參見「蘘荷」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒪méi 1.药草名。
Eng
- CC-CEDICT myoga ginger (Zingiber mioga)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】匹各切,音粕。蒪苴,大蘘荷名。【楚辭·大招】膾苴蒪只。【註】雜用膾炙,切蘘荷以爲香。 又【集韻】匹沃切,音砲。義同。
Tự hình
- Khải thư