Tổng quan

sấu cây sấu, quả sấu [Eng: dracontomelum]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsau1
Phản thiết雙雛切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】疎鳩切,音蒐。蓃莍,椒子聚生成房貌。 又與藪通。 又【類篇】雙雛切。義同。

Tự hình

  • Khải thư