蓎
Pinyin: táng
Tổng quan
[名] 蓎蒙:植物名。松蘿科松蘿屬,「松蘿」、「女蘿」之古稱,參見「松蘿」條。《玉篇.艸部》:「蓎,蓎蒙,女蘿。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | táng |
|---|---|
| Quảng Đông | tong4 |
| Chú âm | ㄊㄤˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蓎蒙:植物名。松蘿科松蘿屬,「松蘿」、「女蘿」之古稱,參見「松蘿」條。《玉篇.艸部》:「蓎,蓎蒙,女蘿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓎táng 1.见"蓎藙"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒郞切,音唐。草名。【廣韻】蓎、蒙,女蘿。【爾雅】作唐。
Tự hình
- Khải thư