蓒
Pinyin: xuān
Tổng quan
một loại cây nước có mùi hôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuān |
|---|---|
| Quảng Đông | hin1 |
| Chú âm | ㄒㄩㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hian |
| Phản thiết | 虛言切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓒xuān 1.见"蓒芋"。
Eng
- CC-CEDICT a kind of smelly water plant
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤虛言切,音掀。蓒芋,𦳷草也。【爾雅】作軒。
Tự hình
- Khải thư