蓔
Tổng quan
một loại cỏ biến thể cũ của 䅵[zhuo2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jiu5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧㄠˇ |
| Phản thiết | 以紹切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a variety of grass
- CC-CEDICT old variant of 䅵[zhuo2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】以紹切,音苭。草貌。 又【類篇】與䅵同。
Tự hình
- Khải thư