蓗
Pinyin: zǒng
Tổng quan
a plant; five-fold
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓗zǒng 1.草纤细茂密。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮐓
Pinyin: zǒng
a plant; five-fold
| Pinyin | zǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung2 |
top-bottom
Dị thể: 𮐓