蓘
Pinyin: gǔn
Tổng quan
Như chữ Cổn 蔉
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan2 |
| Hán ngữ Trung cổ | kuonx |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蔉」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓘gǔn ⒈用土培苗根譬如农夫,是穮是~。”
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư