蓚
Pinyin: tiáo
Tổng quan
oxalic (used in compounds)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu4 |
| Nhật Bản | CHOU |
| Hàn Quốc | 수 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓚tiáo ⒈同蓨”。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: tiáo
oxalic (used in compounds)
| Pinyin | tiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu4 |
| Nhật Bản | CHOU |
| Hàn Quốc | 수 |
top-bottom