蓜
Pinyin: pei
Tổng quan
蓜pei ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pei |
|---|---|
| Quảng Đông | pui3 |
| Nhật Bản | HAI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓜pei ⒈义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: pei
蓜pei ⒈义未详。
| Pinyin | pei |
|---|---|
| Quảng Đông | pui3 |
| Nhật Bản | HAI |
top-bottom