蓪
Pinyin: tōng
Tổng quan
cây đinh lăng giấy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tōng |
|---|---|
| Quảng Đông | tung1 |
| Mân Nam | thong |
| Nhật Bản | AKEBI |
| Chú âm | ㄊㄛˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | thung |
| Phản thiết | 他紅切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓪tōng 1.即蓪草。
Eng
- CC-CEDICT Aralia papyrifera
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【正韻】𠀤他紅切,音通。草藥名。
Tự hình
- Khải thư